Ý nghĩa bài hát CASABLANCA (Bertie Higgins)

“Casablanca” (1982) – Bertie Higgins không chỉ là một bản tình ca Soft Rock ngọt ngào mà còn là chuyến ngược dòng thời gian đưa người nghe trở về không gian điện ảnh cổ điển. Được truyền cảm hứng từ kiệt tác phim cùng tên năm 1942, ca khúc dệt nên câu chuyện về những đêm hẹn hò dưới bầu trời ngàn sao tại rạp chiếu bóng ngoài trời (Drive-in Theater), nơi bắp rang và Coca-Cola biến thành sâm-panh và trứng cá muối qua phép màu của tình yêu.
Đằng sau giai điệu hoài niệm ấy là một tình yêu đời thực bền chặt suốt hơn 40 năm của người nghệ sĩ lãng du từng lăn lộn nơi đáy biển sâu. Hãy cùng thưởng thức ca khúc và khám phá những biểu tượng ẩn dụ đầy lãng mạn đằng sau nụ hôn, tiếng thở dài và giai điệu bất hủ đi cùng năm tháng.
Các bạn thân mến, năm 1941, khi Thế chiến thứ hai chìm châu Âu trong khói lửa, hàng ngàn người đã tìm đường trốn chạy khỏi Paris. Họ băng qua Địa Trung Hải đến Oran rồi xuyên qua rìa lục địa châu Phi. Dòng người tuyệt vọng ấy dừng chân tại thành phố cảng Casablanca – nơi chỉ những kẻ có tiền, có quan hệ hoặc may mắn mới mua được tấm vé bay tiếp đến miền đất tự do. Những kẻ ở lại khắc khoải chờ đợi trong vô vọng. Xúc động trước cuộc di cư đầy nước mắt ấy, đạo diễn lừng danh Michael Curtiz đã xây dựng nên một tác phẩm điện ảnh kinh điển mà khi công chiếu vào năm 1942 đã lập tức lay động tâm khảm của công chúng, trở thành một trong những kiệt tác bất hủ: bộ phim Casablanca.
Nhiều năm sau, ở một nơi cách xa Casablanca nửa vòng trái đất, tại một thị trấn nhỏ ven biển Florida (Hoa Kỳ) nổi tiếng với nghề lặn mò bọt biển của những người nhập cư Hy Lạp, có một cậu bé mang trong mình ba dòng máu Bồ Đào Nha, Ireland và Đức. Cũng giống như bao thanh thiếu niên trong vùng, cậu đã phải lặn lội xuống đáy vịnh Mexico để mò bọt biển kiếm sống. Đó là một công việc nặng nhọc và nguy hiểm, nơi ranh giới giữa sinh và tử đôi khi chỉ cách nhau đúng một hơi thở. Dưới lòng biển khơi, khi lớn lên và bước vào con đường nghệ thuật, cậu đã mang theo cả sự cô đơn của tâm hồn và vẻ đẹp hoang dại của đại dương.
Đến thập niên 1960, người ta thấy chàng trai trẻ ấy rong đuổi khắp vùng Tampa Bay với tư cách là một nghệ sĩ múa rối, rồi sau đó anh chơi trống cho một ban nhạc rock có tên The Romance. Trong một buổi biểu diễn, định mệnh đã đưa kẻ lãng du với tâm hồn phóng khoáng ấy gặp một cô gái có đôi mắt tròn xoe và nụ cười quyến rũ. Giây phút đó, anh biết mình đã tìm được mảnh ghép quan trọng nhất của cuộc đời.
Nước Mỹ những năm thập niên 50–60 gắn liền với một biểu tượng văn hóa: những rạp chiếu bóng ngoài trời (Drive-in Theaters), nơi mà các đôi tình nhân có thể lái xe hơi vào thẳng bãi đậu, ngồi yên vị trong không gian riêng tư của chiếc xe và dõi theo những thước phim trên màn hình khổng lồ dựng giữa trời đêm. Họ cùng nhau thưởng thức bắp rang, Coca-Cola và đắm mình trong những câu chuyện tình lãng mạn trên màn ảnh. Chàng trai nghèo của chúng ta và người yêu cũng đã có những đêm xem phim như vậy, và câu chuyện tình yêu trong bộ phim kinh điển Casablanca đã hoàn toàn choáng ngợp tâm hồn họ.
Để lưu giữ ký ức của một thời tuổi trẻ, chàng trai đã đem câu chuyện tình yêu của mình dệt nên một bức tranh âm nhạc đầy lãng mạn mà khi ra mắt công chúng vào đầu năm 1982 đã lập tức chạm đến trái tim của hàng triệu người yêu nhạc trên khắp thế giới. Chàng trai ấy – người từng lặn xuống đáy biển sâu để kiếm sống năm nào – nay đã trở thành một trong những trụ cột của dòng nhạc Soft Rock, dòng nhạc của những kẻ lãng du và những giấc mơ điên dại trên đại dương xanh thẳm. Đó chính là nhạc sĩ nổi tiếng Bertie Higgins với nhạc phẩm bất hủ Casablanca.
“I fell in love with you watching Casablanca, back row of the drive-in show in the flickering light.” (Anh đã yêu em khi cùng em xem Casablanca ở hàng ghế cuối cùng của rạp chiếu phim ngoài trời dưới ánh sáng chập chờn.)
Hàng ghế cuối của chiếc xe hơi cũ là góc riêng tư tuyệt đối, nơi hai người lén nhìn nhau nhiều hơn là nhìn lên màn hình. Ánh sáng chập chờn từ máy chiếu hắt lên gương mặt họ chính là những rung động tinh khôi buổi ban đầu.
“Popcorn and Cokes beneath the stars became champagne and caviar, making love on a long hot summer’s night.” (Bắp rang và Coca-Cola dưới bầu trời đầy sao đã hóa thành rượu sâm-panh và trứng cá muối, chúng ta trao nhau trọn tình yêu trong một đêm hè oi ả.)
Bắp rang và nước ngọt là những thứ đồ ăn vặt bình dân, nhưng dưới bầu trời ngàn sao lãng mạn và với phép màu của tình yêu, mọi thứ giản dị bỗng hóa thành cao lương mỹ vị. Coca-Cola biến thành rượu sâm-panh, bắp rang ngon lành như trứng cá muối. Tình yêu không thay đổi hiện thực nghèo khó, nó chỉ thay đổi cách mà hai trái tim cùng nhìn về thế giới. Đó là cách mà con người ta nhớ về mối tình đầu bằng những cảm giác bồng bềnh, mơ hồ và ảo diệu mà tình yêu đem lại.
“Holding hands ‘neath the paddle fans in Rick’s Candlelit Cafe, hiding in the shadows from the spies.” (Nắm tay nhau dưới những cánh quạt trần trong quán cà phê thắp nến của Rick, cùng trốn trong bóng đêm khỏi những tên gián điệp.)
Ranh giới giữa điện ảnh và đời thực dường như đã biến mất. Thực tế họ chỉ đang ngồi trên băng ghế sau của chiếc xe Chevrolet cũ kỹ, nhưng tâm trí đã bay bổng tới tận đất nước Maroc xa xôi, nơi tràn ngập thứ ánh sáng huyền bí của vùng Bắc Phi. Họ nhập vai vào nhân vật, tưởng tượng mình đang chiến đấu với những tên gián điệp thời chiến tranh dưới cánh quạt trần quay chậm. Tình yêu đã biến chiếc xe cũ thành quán cà phê huyền thoại và biến cô gái cạnh anh trở thành nàng Ilsa lộng lẫy trên màn ảnh.
“Oh, a kiss is still a kiss in Casablanca, but a kiss is not a kiss without your sigh.” (Một nụ hôn vẫn mãi là một nụ hôn ở Casablanca, nhưng nụ hôn ấy sẽ chẳng còn là nụ hôn nếu thiếu đi tiếng thở dài của em.)
Bertie Higgins đã mượn câu hát kinh điển trong bộ phim gốc để viết lại theo cách của mình. Một nụ hôn về mặt vật lý thì ở đâu cũng giống nhau, nhưng nó sẽ vô hồn nếu thiếu đi hơi thở của người mình yêu, biểu tượng cho sự đồng điệu tuyệt đối giữa hai tâm hồn.
“I guess there are many broken hearts in Casablanca, I know I’ve never really been there so I don’t know.” (Anh đoán có rất nhiều trái tim tan vỡ ở Casablanca, anh biết mình chưa từng thực sự đến đó nên anh cũng không rõ nữa.)
Giọng hát bỗng trầm xuống đưa người nghe trở về với thực tại. Tác giả thừa nhận mình chưa từng đến thành phố Casablanca xinh đẹp nhưng đầy bi kịch chiến tranh ấy. Dù vậy, anh vẫn cảm nhận được nhịp đập của những con tim tan vỡ ở nơi đó qua những câu chuyện tình yêu trong phim, và dùng nó làm biểu tượng trong tâm tưởng để gọi tên cảm xúc của chính mình.
“I guess our love story will never be seen upon the big wide silver screen, but it hurt just as bad when I had to watch you go.” (Có lẽ câu chuyện tình của chúng ta sẽ chẳng bao giờ được chiếu lên tấm màn bạc rộng lớn đó, nhưng nỗi đau khi phải nhìn em rời xa cũng chẳng hề kém cạnh.)
Câu chuyện tình của họ bình thường, không vĩ đại để được quay thành phim cho cả thế giới khóc thương. Nhưng điều đó không có nghĩa là tình cảm của họ nhỏ bé. Nếu một ngày phải chia xa, giọt nước mắt rơi xuống trong đời thực vẫn sẽ nhức nhối và đau đớn không kém gì một bi kịch trên màn ảnh rộng.
“Please come back to me in Casablanca, I love you more and more each day as time goes by.” (Hãy trở về bên anh cùng Casablanca, anh yêu em nhiều hơn mỗi ngày khi năm tháng trôi qua.)
Lời khẩn cầu xin hãy trở về bên anh vang lên đầy day dứt. Ở đây, người nhạc sĩ không kể câu chuyện thất tình ngoài đời, bởi vì lúc này họ vẫn đang hạnh phúc bên nhau. Anh chỉ đang hóa thân vào nhân vật Rick Blaine trong phim, mượn nỗi sợ hãi mất mát để nói với người con gái của mình rằng anh cần em đến nhường nào. “I love you more and more each day as time goes by” – anh sẽ yêu em mỗi ngày càng nhiều hơn khi năm tháng trôi qua. Và đây chính là câu trả lời của chàng trai dành cho tất cả những nỗi sợ hãi, những giả định đau đớn trước đó. Bertie Higgins lại một lần nữa mượn tựa đề bản nhạc nền bất hủ As Time Goes By trong phim Casablanca để khép lại lời tự sự của mình. Thời gian có thể làm phai nhòa những thước phim, có thể làm những rạp chiếu bóng ngoài trời lùi vào quá khứ, nhưng thời gian không thể chạm tới tình yêu của anh. Mỗi ngày trôi qua, khi đối diện với thực tế rằng cuộc đời này quá vô thường và tình yêu có thể vỡ tan bất cứ lúc nào, anh lại càng trân trọng em hơn và yêu em nhiều hơn.
Người ta thường nghĩ những bản tình ca buồn chỉ có thể sinh ra từ những kết cục bi thương. Thế nhưng cuộc đời thực sự của Bertie Higgins và Beverly lại là một minh chứng hạnh phúc: vượt qua những sóng gió của tuổi trẻ, họ đã nắm tay nhau đi suốt cuộc đời, cùng nuôi dạy bốn người con và vẫn bền chặt bên nhau. Lời cầu hôn năm 1982 ấy không bị thời gian bôi xóa mà ngày càng sâu sắc hơn theo năm tháng.
Đã hơn 40 năm trôi qua kể từ ngày giai điệu Casablanca lần đầu vang lên. Rạp chiếu phim ngoài trời thua ấy bây giờ có lẽ chỉ còn là phế tích phủ bụi thời gian. Nhưng mỗi khi những nốt nhạc quen thuộc ấy cất lên, người nghe lại cảm thấy mình như được quay trở về hàng ghế cuối của chiếc xe Chevrolet năm nào dưới bầu trời đầy sao – nơi cả thế giới ngừng lại để chứng kiến một nụ hôn. Chúng ta có thể chưa từng một lần đặt chân đến thành phố Casablanca xa xôi, nhưng trong sâu thẳm tâm hồn, ai cũng giữ riêng cho mình một góc khuất, một bóng hình của thuở ban đầu như một câu chuyện tình lãng mạn trong Casablanca.
“Trích dẫn từ GuitarLovers”

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *